Vì sao các dự án hạ tầng xây dựng tại Việt Nam nên sử dụng CDE nội địa?

CDE đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với một nhóm công trình hạ tầng tại Việt Nam. Theo khoản 4 Điều 8 Nghị định 217/2026/NĐ-CP, đối với các công trình cấp I trở lên thuộc dự án đầu tư công áp dụng BIM, chủ đầu tư có trách nhiệm thiết lập, quản lý và vận hành Môi trường dữ liệu chung (CDE) để quản lý, lưu trữ, chia sẻ và kiểm soát thông tin của dự án. Khi CDE đã trở thành một phần trong yêu cầu quản lý dự án, việc lựa chọn nền tảng phù hợp cũng trở thành một quyết định quan trọng. Vậy giữa CDE quốc tế và CDE nội địa, đâu là lựa chọn phù hợp hơn với đặc thù của các dự án hạ tầng tại Việt Nam?

Đọc thêm: CDE Đã Bắt Buộc Với Công Trình Cấp I Trở Lên Thuộc Dự Án Đầu Tư Công Áp Dụng BIM

Những hạn chế khi sử dụng CDE quốc tế cho dự án hạ tầng tại Việt Nam

CDE quốc tế có nhiều ưu thế về công nghệ, nhưng với các dự án hạ tầng tại Việt Nam, đặc biệt là dự án quy mô lớn và quan trọng, chủ đầu tư cần cân nhắc thêm các vấn đề về kiểm soát dữ liệu, khả năng tùy chỉnh, chi phí và hỗ trợ vận hành.

Nova CDE

Dữ liệu lưu trữ trên máy chủ nước ngoài, khó chủ động về an toàn và kiểm soát dữ liệu

Đối với dự án hạ tầng, dữ liệu không chỉ bao gồm bản vẽ hay hồ sơ thiết kế mà còn có thể chứa các thông tin kỹ thuật quan trọng liên quan đến công trình và hệ thống hạ tầng. Khi dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ đặt ở nước ngoài, chủ đầu tư có thể hạn chế về khả năng chủ động kiểm soát nơi lưu trữ, hạ tầng vận hành và các cơ chế bảo vệ dữ liệu.

Vấn đề này càng đáng lưu tâm với các dự án hạ tầng trọng điểm, công trình có ý nghĩa quan trọng đối với quốc gia hoặc dự án có yêu cầu cao về bảo mật thông tin. Khi đó, việc dữ liệu được lưu trữ và vận hành trên hạ tầng bên ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp của chủ đầu tư có thể làm gia tăng mức độ phụ thuộc vào nhà cung cấp. Vì vậy, khả năng chủ động lựa chọn nơi lưu trữ và hạ tầng triển khai là một tiêu chí cần được xem xét ngay từ khi lựa chọn CDE.

Khó tùy chỉnh theo quy trình quản lý và yêu cầu thực tế tại Việt Nam

Không có một quy trình quản lý dự án duy nhất áp dụng cho mọi công trình. Các dự án hạ tầng có thể có yêu cầu khác nhau về quy trình trình duyệt, kiểm tra, phát hành hồ sơ, phân quyền, biểu mẫu hay cách thức phối hợp giữa các bên.

Trong khi đó, CDE quốc tế thường được xây dựng trên một nền tảng và bộ quy trình tiêu chuẩn nhằm phục vụ nhiều thị trường. Việc điều chỉnh sâu theo quy trình riêng của từng dự án hoặc theo các yêu cầu đặc thù tại Việt Nam vì thế có thể bị giới hạn. Điều này dẫn đến một bài toán quan trọng: dự án phải thích ứng với cách vận hành của phần mềm, hay phần mềm có thể thích ứng với cách dự án đang vận hành?

Rào cản ngôn ngữ khi triển khai cho nhiều nhóm người dùng

Một CDE chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng thống nhất bởi tất cả các bên tham gia dự án. Tuy nhiên, với các nền tảng quốc tế sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, người dùng Việt Nam có thể gặp thêm rào cản trong quá trình làm quen, đào tạo và vận hành hệ thống.

Đặc biệt với các workflow liên quan đến kiểm tra, phê duyệt và phát hành hồ sơ, việc sử dụng thuật ngữ và giao diện quen thuộc với người dùng trong nước có thể giúp giảm thời gian đào tạo, hạn chế nhầm lẫn và tăng khả năng áp dụng đồng bộ trong toàn dự án.

Chi phí không chỉ nằm ở bản quyền

Khi đánh giá một CDE cho dự án hạ tầng có vòng đời dài, chi phí cần được nhìn trên toàn bộ quá trình sử dụng thay vì chỉ dựa vào mức phí bản quyền hoặc thuê bao. Bên cạnh chi phí phần mềm, dự án còn có thể phát sinh chi phí triển khai, cấu hình, đào tạo, tích hợp, tùy chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật.

Nếu dự án cần nhiều thay đổi để phù hợp với quy trình thực tế, tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời có thể tiếp tục tăng. Do đó, TCO (Total Cost of Ownership) là một tiêu chí quan trọng khi so sánh các giải pháp CDE cho dự án hạ tầng.

Hỗ trợ kỹ thuật và xử lý yêu cầu đặc thù có thể thiếu linh hoạt

CDE là hệ thống được sử dụng xuyên suốt quá trình triển khai dự án, vì vậy việc hỗ trợ không chỉ cần thiết ở giai đoạn ban đầu mà còn trong toàn bộ quá trình vận hành. Trong thực tế, dự án có thể phát sinh các vấn đề kỹ thuật, nhu cầu thay đổi workflow hoặc những yêu cầu riêng mà tài liệu hướng dẫn tiêu chuẩn không thể giải quyết đầy đủ.

Với nhà cung cấp quốc tế, việc trao đổi và xử lý những yêu cầu này có thể phụ thuộc vào quy trình hỗ trợ, ngôn ngữ và múi giờ. Đối với các dự án hạ tầng có yêu cầu phối hợp cao và tiến độ chặt chẽ, khả năng trao đổi trực tiếp, phản hồi nhanh và có đội ngũ hiểu bối cảnh dự án tại Việt Nam là một lợi thế đáng kể.

Những vấn đề trên không có nghĩa CDE quốc tế không phù hợp với dự án Việt Nam. Tuy nhiên, chúng cho thấy khi CDE đã trở thành một thành phần quan trọng trong quản lý thông tin dự án, việc lựa chọn một nền tảng phù hợp với môi trường pháp lý, quy trình, hạ tầng và người dùng Việt Nam cần được xem xét một cách nghiêm túc.

Vì sao CDE nội địa phù hợp với các dự án hạ tầng tại Việt Nam?

Không chỉ được phát triển cho thị trường Việt Nam, một CDE nội địa còn có lợi thế ở khả năng hiểu quy trình, thích ứng với yêu cầu thực tế và đồng hành trực tiếp cùng dự án. Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng với các dự án hạ tầng có quy mô lớn, nhiều bên tham gia và thời gian triển khai dài.

Nova CDE

Chủ động kiểm soát dữ liệu và hạ tầng

Một trong những lợi thế quan trọng của CDE nội địa là khả năng giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc kiểm soát dữ liệu và hạ tầng hệ thống. Với những dự án hạ tầng có yêu cầu cao về bảo mật và quản trị dữ liệu, việc có thể lựa chọn mô hình lưu trữ phù hợp là yếu tố cần được tính đến ngay từ đầu.

Nova CDE hỗ trợ cả hai hình thức triển khai: cài đặt trên server của khách hàng hoặc sử dụng dưới dạng dịch vụ điện toán đám mây. Nhờ đó, chủ đầu tư có thể lựa chọn mô hình phù hợp với yêu cầu về hạ tầng CNTT, bảo mật và quản trị dữ liệu của từng dự án.

Linh hoạt theo quy trình và yêu cầu của dự án Việt Nam

Một CDE hiệu quả không nên chỉ cung cấp một bộ quy trình cố định, mà cần có khả năng thích ứng với cách dự án thực tế vận hành. Đây cũng là điểm mà Nova CDE nội địa có lợi thế khi được phát triển dựa trên nhu cầu của thị trường và khách hàng trong nước.

Với Nova CDE, các thành phần như workflow, standards và document templates có thể được phát triển, điều chỉnh theo yêu cầu thực tế. Trong quá trình triển khai, những yêu cầu phát sinh từ chủ đầu tư và các bên tham gia dự án cũng có thể được tiếp nhận để hoàn thiện giải pháp. Điều này giúp Nova CDE đáp ứng không chỉ các yêu cầu quản lý thông tin theo ISO 19650, mà còn phù hợp hơn với quy trình và yêu cầu quản lý tại Việt Nam.

Dễ triển khai với người dùng Việt Nam

CDE được sử dụng bởi nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong dự án, vì vậy khả năng tiếp cận và sử dụng thuận tiện có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả triển khai. Một nền tảng có giao diện, ngôn ngữ và cách tổ chức quy trình phù hợp với người dùng Việt Nam sẽ giúp giảm thời gian đào tạo và tạo thuận lợi cho việc áp dụng đồng bộ.

Với Nova CDE, người dùng có thể trao đổi, đào tạo và nhận hướng dẫn trực tiếp bằng tiếng Việt, đồng thời các yêu cầu trong quá trình sử dụng có thể được trao đổi với đội ngũ phát triển và hỗ trợ trong nước.

Linh hoạt về triển khai và tối ưu chi phí

Đặc thù về hạ tầng CNTT và ngân sách của mỗi dự án là khác nhau. Vì vậy, khả năng lựa chọn mô hình triển khai và cấu hình phù hợp giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc cân đối giữa yêu cầu quản trị và chi phí.

Nova CDE cung cấp cả mô hình on-premise và cloud, cho phép dự án lựa chọn phương án phù hợp với quy mô, hạ tầng và nhu cầu sử dụng thay vì bị giới hạn trong một mô hình triển khai duy nhất.

Hỗ trợ trực tiếp và phát triển dựa trên thực tế triển khai BIM

Đây là lợi thế đặc biệt của Nova CDE và Hài Hòa. Hài Hòa không chỉ phát triển phần mềm BIM mà còn trực tiếp cung cấp dịch vụ BIM và triển khai BIM cho nhiều dự án trọng điểm tại Việt Nam. Trong quá trình đó, Nova CDE cũng được đưa vào sử dụng thực tế tại các dự án.

Việc đồng thời là đơn vị phát triển CDE và đơn vị trực tiếp triển khai BIM giúp Hài Hòa có điều kiện hiểu rõ những vấn đề phát sinh trong thực tế: từ quy trình phối hợp, quản lý hồ sơ, nhu cầu của từng nhóm người dùng đến những yêu cầu đặc thù của chủ đầu tư. Những phản hồi này trở thành cơ sở để Nova CDE tiếp tục được điều chỉnh và phát triển.

Do đó, khi lựa chọn Nova CDE, khách hàng không chỉ nhận được một nền tảng quản lý dữ liệu mà còn có đội ngũ hỗ trợ hiểu BIM, hiểu quy trình dự án và có kinh nghiệm triển khai thực tế tại Việt Nam. Đây là lợi thế quan trọng đối với các dự án hạ tầng có quy mô lớn và thời gian vận hành CDE kéo dài.

Với các dự án hạ tầng tại Việt Nam, CDE nội địa có lợi thế rõ rệt về khả năng kiểm soát dữ liệu, mức độ linh hoạt theo quy trình dự án, chi phí triển khai và khả năng hỗ trợ trực tiếp. Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các dự án quy mô lớn, có dữ liệu phức tạp và thời gian triển khai dài.

Nova CDE được phát triển dựa trên chính những yêu cầu thực tế đó. Không chỉ là một nền tảng CDE nội địa, Nova CDE còn được Hài Hòa trực tiếp đưa vào các dự án BIM trong quá trình triển khai thực tế, qua đó liên tục hoàn thiện theo nhu cầu của chủ đầu tư và các bên tham gia dự án.

Nếu bạn đang tìm kiếm một CDE phù hợp với dự án hạ tầng tại Việt Nam, hãy lựa chọn Nova CDE – chủ động dữ liệu, linh hoạt triển khai, hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ trong nước. Liên hệ Hài Hòa ngay hôm nay để được tư vấn và đăng ký Nova CDE cho dự án của bạn.

2 thoughts on “Vì sao các dự án hạ tầng xây dựng tại Việt Nam nên sử dụng CDE nội địa?

  1. Pingback: Triển khai CDE cho dự án BIM tốn bao nhiêu chi phí?

  2. Pingback: Cloud CDE và On-premise CDE: Nên triển khai mô hình nào?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *